Kết quả tra từ “湿渌渌”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
湿渌渌shī lù lù
湿渌渌: biến thể của 濕漉漉|湿漉漉[shi1 lu4 lu4]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
湿渌渌: biến thể của 濕漉漉|湿漉漉[shi1 lu4 lu4]