Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “湿地”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
湿地shī dì

湿地: đất ngập nước

Cụm từ
盐碱湿地yán jiǎn shī dì

盐碱湿地: vùng đất ngập mặn

Cụm từ
香港湿地公园Xiāng gǎng Shī dì Gōng yuán

香港湿地公园: Công viên Đất ngập nước Hồng Kông, ở Nguyên Lãng, Tân Giới

Cụm từ
白鹭湾湿地公园Bái lù wān Shī dì Gōng yuán

白鹭湾湿地公园: Công viên đất ngập nước Bailuwan, Thành Đô

Cụm từ
拉鲁湿地国家自然保护区Lā lǔ shī dì guó jiā zì rán bǎo hù qū

拉鲁湿地国家自然保护区: Khu bảo tồn thiên nhiên quốc gia đất ngập nước Lhalu ở Lhasa

Cụm từ