Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “湖区”

Tìm thấy 21 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
湖区Hú Qū

湖区: Vùng Hồ, phía bắc nước Anh

Cụm từ
龙湖区Lóng hú Qū

龙湖区: quận Long Hồ của thành phố Sán Đầu 汕頭市|汕头市[Shan4 tou2 Shi4], Quảng Đông

Cụm từ
龙子湖区Lóng zi hú Qū

龙子湖区: Longzihu, một quận của thành phố Bengbu 蚌埠市[Beng4bu4 Shi4], An Huy

Cụm từ
鼎湖区Dǐng hú Qū

鼎湖区: Quận Đỉnh Hồ của thành phố Triệu Khánh 肇慶市|肇庆市[Zhao4 qing4 Shi4], Quảng Đông

Cụm từ
盐湖区Yán hú qū

盐湖区: quận Diêm Hồ (quận Hồ Muối) của thành phố Vận Thành 運城市|运城市[Yun4 cheng2 shi4], Sơn Tây

Cụm từ
青山湖区Qīng shān hú qū

青山湖区: khu Thanh Sơn Hồ của thành phố Nam Xương 南昌市, Giang Tây

Cụm từ
雨湖区Yǔ hú qū

雨湖区: quận Vũ Hồ của thành phố Tương Đàm 湘潭市[Xiang1 tan2 shi4], Hồ Nam

Cụm từ
镜湖区Jìng hú Qū

镜湖区: Jinghu, một quận của thành phố Vô Hồ 蕪湖市|芜湖市[Wu2hu2 Shi4], tỉnh An Huy

Cụm từ
西湖区Xī hú qū

西湖区: quận Tây Hồ (tên địa danh); quận Tây Hồ của thành phố Hàng Châu 杭州市[Hang2 zhou1 shi4], Chiết Giang; quận Tây Hồ của thành phố Nam Xương 南昌市…

Danh từ riêng
莲湖区Lián hú Qū

莲湖区: quận Lianhu của Tây An 西安市[Xi1 an1 Shi4], Thiểm Tây

Cụm từ
罗湖区Luó hú qū

罗湖区: quận La Hồ của thành phố Thâm Quyến 深圳市, Quảng Đông

Cụm từ
滨湖区Bīn hú qū

滨湖区: quận Binhu của thành phố Vô Tích 無錫市|无锡市[Wu2 xi1 shi4], Giang Tô

Cụm từ
溪湖区Xī hú Qū

溪湖区: Xihu, một quận của Bản Khê 本溪市[Ben3xi1 Shi4], Liêu Ninh

Cụm từ
梁子湖区Liáng zi hú qū

梁子湖区: quận Liangzihu của thành phố Ezhou 鄂州市[E4 zhou1 shi4], Hồ Bắc

Cụm từ
东西湖区Dōng xī hú qū

东西湖区: quận Dongxihu của thành phố Vũ Hán 武漢市|武汉市[Wu3 han4 shi4], tỉnh Hồ Bắc

Cụm từ
东湖区Dōng hú qū

东湖区: quận Đông Hồ của thành phố Nam Xương 南昌市, Giang Tây

Cụm từ
月湖区Yuè hú qū

月湖区: quận Yuehu của thành phố Yingtan 鷹潭市|鹰潭市, Giang Tây

Cụm từ
南湖区Nán hú qū

南湖区: quận Nam Hồ của thành phố Gia Hưng 嘉興市|嘉兴市[Jia1 xing1 shi4], Chiết Giang

Cụm từ
北湖区Běi hú qū

北湖区: quận Bắc Hồ; quận Beihu của thành phố Sâm Châu 郴州市[Chen1 zhou1 shi4], Hồ Nam

Cụm từ
内湖区Nèi hú Qū

内湖区: Quận Neihu của thành phố Đài Bắc 臺北市|台北市[Tai2 bei3 Shi4], Đài Loan

Cụm từ
亭湖区Tíng hú qū

亭湖区: quận Tinghu của thành phố Yancheng 鹽城市|盐城市[Yan2 cheng2 shi4], tỉnh Giang Tô

Cụm từ