Kết quả tra từ “湖北花楸”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
湖北花楸Hú běi huā qiū
湖北花楸: Cây Sơn tra Hoa Nam; Sorbus hupehensis hoặc Sơn tra Hồ Bắc