Kết quả tra từ “湍”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
湍tuān
湍: nước chảy xiết
湍流tuān liú
湍流: nhiễu động
湍急tuān jí
湍急: chảy xiết (dòng nước)