Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
湍流

tuān liú

湍流 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 湍流 trong tiếng Việt

nhiễu động

Tra từ liên quan