Kết quả tra từ “湄公河”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
湄公河Méi gōng Hé
湄公河: sông Mê Kông
湄公河三角洲Méi gōng hé Sān jiǎo zhōu
湄公河三角洲: Đồng bằng sông Mê Kông
大湄公河次区域合作Dà Méi gōng hé cì qū yù hé zuò
大湄公河次区域合作: Chương trình hợp tác kinh tế Tiểu vùng Sông Mê Kông mở rộng (GMS) giữa Trung Quốc và Việt Nam
大湄公河次区域Dà Méi gōng hé cì qū yù
大湄公河次区域: Tiểu vùng Sông Mê Kông mở rộng (GMS), khu vực hợp tác kinh tế giữa Trung Quốc và Việt Nam