Kết quả tra từ “渺远”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
渺远miǎo yuǎn
渺远: xa xôi hẻo lánh; cũng viết 邈遠|邈远[miao3 yuan3]