Kết quả tra từ “渺茫”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
渺茫miǎo máng
渺茫: không chắc chắn; xa xôi; mờ mịt; mơ hồ
渺渺茫茫miǎo miǎo máng máng
渺渺茫茫: không chắc chắn; không biết; rối rắm
前途渺茫qián tú miǎo máng
前途渺茫: không biết phải làm gì tiếp theo; rơi vào bế tắc