Kết quả cho “游走”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đi lang thang; đi loanh quanh; di chuyển qua lại giữa (chính phủ và học viện, hai hoặc nhiều nước, v.v.); chảy qua (một mạch điện, mạng lưới, cơ thể); lướt quanh (ranh giới hợp…