Kết quả tra từ “游街”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
游街yóu jiē
游街: bêu ai đó trên phố; diễu hành hoặc diễu qua các con phố
游街示众yóu jiē shì zhòng
游街示众: bêu riếu (tù nhân) trên phố