Kết quả tra từ “游移”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
游移yóu yí
游移: đi lang thang; dịch chuyển; phân vân; do dự
游移不定yóu yí bù dìng
游移不定: dao động không ngừng (thành ngữ); dao động; (suy nghĩ) lang thang; chần chừ