Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “游泳圈”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
游泳圈
yóu yǒng quān

phao bơi; ống bơi; (ví von) (thông tục) mỡ thừa (vòng mỡ quanh eo)

Cụm từ