Kết quả tra từ “游泳圈”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
游泳圈yóu yǒng quān
游泳圈: phao bơi; ống bơi; (ví von) (thông tục) mỡ thừa (vòng mỡ quanh eo)