Kết quả tra từ “游标”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
游标yóu biāo
游标: con trỏ (máy tính) (Đài Loan); thước cặp
游标卡尺yóu biāo kǎ chǐ
游标卡尺: thước cặp đồng hồ