Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “游标”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
游标yóu biāo

游标: con trỏ (máy tính) (Đài Loan); thước cặp

Cụm từ
游标卡尺yóu biāo kǎ chǐ

游标卡尺: thước cặp đồng hồ

Cụm từ