Kết quả tra từ “游手”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
游手yóu shǒu
游手: nhàn rỗi
游手好闲yóu shǒu hào xián
游手好闲: ăn không ngồi rồi