Kết quả tra từ “游戏设备”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
游戏设备yóu xì shè bèi
游戏设备: thiết bị chơi game; tay cầm điều khiển (cho máy tính hoặc console)