Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “游击”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
游击yóu jī

游击: chiến tranh du kích

Cụm từ
游击队yóu jī duì

游击队: đội du kích

Cụm từ
游击战yóu jī zhàn

游击战: chiến tranh du kích

Cụm từ
打游击dǎ yóu jī

打游击: đánh du kích; (ví) sống hoặc ăn ở nơi không cố định

Cụm từ