Kết quả tra từ “游人如织”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
游人如织yóu rén rú zhī
游人如织: đông nghịt khách thăm quan; chật kín du khách