游人如织
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
游人如织
đông nghịt khách thăm quan; chật kín du khách
Giản thể游人如织
Phồn thể遊人如織
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng