Kết quả tra từ “渲”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
渲xuàn
渲: phủ màu
渲染xuàn rǎn
渲染: kết xuất (tin học); thêm mực hoặc màu vào bức vẽ (tranh Trung Quốc); phóng đại; tô điểm