Kết quả tra từ “港闸”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
港闸Gǎng zhá
港闸: quận Cảng Trực của thành phố Nam Thông 南通市[Nan2 tong1 shi4], Giang Tô
港闸区Gǎng zhá qū
港闸区: quận Cảng Trạch của thành phố Nam Thông 南通市[Nan2 tong1 shi4], Giang Tô