港闸
quận Cảng Trực của thành phố Nam Thông 南通市[Nan2 tong1 shi4], Giang Tô
quận Cảng Trực của thành phố Nam Thông 南通市[Nan2 tong1 shi4], Giang Tô
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
quận Cảng Trạch của thành phố Nam Thông 南通市[Nan2 tong1 shi4], Giang Tô
›港警gǎng jǐngcảnh sát cảng
›港湾gǎng wānvịnh dùng làm cảng
›港铁Gǎng tiěMTR (Đường sắt Điện ngầm Hồng Kông)
›港龙航空Gǎng lóng Háng kōngHãng hàng không Hong Kong Dragon (hoạt động dưới tên Dragonair), hãng hàng không quốc tế có trụ sở tại Hong…
›港英政府Gǎng Yīng zhèng fǔchính quyền thực dân Anh tại Hồng Kông 1837-1941 và 1945-1997
›港台Gǎng TáiHồng Kông và Đài Loan
›港股Gǎng gǔcổ phiếu Hồng Kông
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.