Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “港岛”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
港岛Gǎng dǎo

港岛: Đảo Hồng Kông; viết tắt của 香港島|香港岛[Xiang1 gang3 dao3]

Viết tắt
香港岛Xiāng gǎng Dǎo

香港岛: Đảo Hong Kong

Cụm từ