港岛港島 Gǎng dǎo 港岛 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 港岛 trong tiếng Việt Đảo Hồng Kông; viết tắt của 香港島|香港岛[Xiang1 gang3 dao3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan