Kết quả tra từ “港台”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
港台Gǎng Tái
港台: Hồng Kông và Đài Loan
中港台Zhōng Gǎng Tái
中港台: Trung Quốc, Hồng Kông và Đài Loan (viết tắt)