Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “港口”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
港口gǎng kǒu

港口: cảng; bến cảng

Cụm từ
港口城市gǎng kǒu chéng shì

港口城市: thành phố cảng

Cụm từ
港口区Gǎng kǒu qū

港口区: quận Cảng Khẩu của thành phố Phòng Thành Cảng 防城港市[Fang2 cheng2 gang3 shi4], Quảng Tây

Cụm từ
不冻港口bù dòng gǎng kǒu

不冻港口: cảng không đóng băng (chỉ Vladivostok)

Cụm từ
上海振华港口机械Shàng hǎi Zhèn huá Gǎng kǒu Jī xiè

上海振华港口机械: Công ty Cơ khí Cảng Thượng Hải Zhenhua

Cụm từ