Kết quả tra từ “温盐环流”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
温盐环流wēn yán huán liú
温盐环流: tuần hoàn nhiệt muối (hải dương học)