Kết quả tra từ “温带”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
温带wēn dài
温带: vùng ôn đới
北温带běi wēn dài
北温带: vùng ôn đới bắc