Kết quả tra từ “温布尔登”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
温布尔登Wēn bù ěr dēng
温布尔登: Wimbledon (quận tây nam Luân Đôn); Giải Vô địch Wimbledon (quần vợt)
温布尔登网球公开赛Wēn bù ěr dēng Wǎng qiú Gōng kāi sài
温布尔登网球公开赛: Giải vô địch quần vợt Wimbledon