Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “温差”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
温差wēn chā

温差: chênh lệch nhiệt độ

Cụm từ
海洋温差发电hǎi yáng wēn chā fā diàn

海洋温差发电: chuyển đổi năng lượng nhiệt đại dương (OTEC)

Cụm từ