Kết quả tra từ “温差”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
温差wēn chā
温差: chênh lệch nhiệt độ
海洋温差发电hǎi yáng wēn chā fā diàn
海洋温差发电: chuyển đổi năng lượng nhiệt đại dương (OTEC)