Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “温差”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
温差
wēn chā

chênh lệch nhiệt độ

Cụm từ
海洋温差发电
hǎi yáng wēn chā fā diàn

chuyển đổi năng lượng nhiệt đại dương (OTEC)

Cụm từ