Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
温差溫差

wēn chā

温差 là gì?

温差 [wēn chā] có nghĩa là chênh lệch nhiệt độ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 温差 trong tiếng Việt

chênh lệch nhiệt độ

Cách đọc và ghi nhớ 温差

温差 được đọc là wēn chā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chênh lệch nhiệt độ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan