Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “渡口”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
渡口dù kǒu

渡口: bến phà

Cụm từ
大渡口区Dà dù kǒu Qū

大渡口区: Dadukou, một quận của Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]

Cụm từ
大渡口Dà dù kǒu

大渡口: Dadukou, một quận của Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]

Cụm từ