大渡口
Dadukou, một quận của Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]
Dadukou, một quận của Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Dadukou, một quận của Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]
›大清早dà qīng zǎosớm tinh mơ
›大清帝国Dà Qīng Dì guóĐế quốc Đại Thanh (1644-1911)
›大渡河Dà dù HéSông Đại Độ ở Tứ Xuyên
›大清Dà Qīngtriều đại Nhà Thanh (1644-1911)
›大港Dà gǎngĐại Cảng, khu vực trước đây của Thiên Tân, nay là một phần của khu phó tỉnh Tân khu Tân Hải 濱海新區|滨海新区[Bin1…
›大浅盘dà qiǎn pánđĩa lớn
›大港区Dà gǎng qūKhu Đại Cảng trước đây của Thiên Tân, nay là một phần của khu phó tỉnh Tân khu Tân Hải 濱海新區|滨海新区[Bin1 hai3…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.