Kết quả tra từ “渠道”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
渠道qú dào
渠道: mương tưới tiêu; (nghĩa bóng) kênh; phương tiện
尾水渠道wěi shuǐ qú dào
尾水渠道: kênh thoát nước