Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
渠道

qú dào

渠道 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 渠道 trong tiếng Việt

mương tưới tiêu; (nghĩa bóng) kênh; phương tiện

Tra từ liên quan