Kết quả tra từ “渔船”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
渔船yú chuán
渔船: thuyền đánh cá; LT:條|条[tiao2]
渔船队yú chuán duì
渔船队: đội tàu đánh cá