Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
渔船漁船

yú chuán

渔船 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 渔船 trong tiếng Việt

thuyền đánh cá; LT:條|条[tiao2]

Tra từ liên quan