Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “渔人”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
渔人yú rén

渔人: ngư dân

Cụm từ
渔人之利yú rén zhī lì

渔人之利: lợi ích mà bên thứ ba đạt được khi hai bên đang mắc kẹt trong tranh chấp

Cụm từ