Kết quả tra từ “渐行渐远”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
渐行渐远jiàn xíng jiàn yuǎn
渐行渐远: dần dần đi, dần dần xa cách hơn