Kết quả tra từ “渐快”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
渐快jiàn kuài
渐快: tăng tốc dần dần; nhanh hơn và nhanh hơn; (âm nhạc) nhanh dần