Kết quả tra từ “渐变”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
渐变jiàn biàn
渐变: thay đổi dần dần; (thiết kế đồ họa) chuyển sắc
渐变色jiàn biàn sè
渐变色: chuyển sắc màu