Kết quả tra từ “渊渟岳峙”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
渊渟岳峙yuān tíng - yuè zhì
渊渟岳峙: (thành ngữ) có phong thái điềm tĩnh nhưng uy nghiêm; có khí chất uy nghi