Kết quả tra từ “清道夫”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
清道夫qīng dào fū
清道夫: nhân viên quét dọn; người thu gom rác; hậu vệ quét (bóng đá)