Kết quả tra từ “清汤”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
清汤qīng tāng
清汤: nước dùng; súp trong; consommé
清汤寡水qīng tāng guǎ shuǐ
清汤寡水: đạm bạc; (ví) nhạt nhẽo; không màu sắc