Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “清汤”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
清汤qīng tāng

清汤: nước dùng; súp trong; consommé

Cụm từ
清汤寡水qīng tāng guǎ shuǐ

清汤寡水: đạm bạc; (ví) nhạt nhẽo; không màu sắc

Cụm từ