Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “清正”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
清正
qīng zhèng

ngay thẳng và liêm chính

Cụm từ
清正廉明
qīng zhèng lián míng

ngay thẳng và trung thực

Cụm từ