Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “清晰度”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
清晰度
qīng xī dù

độ nét; độ rõ; rõ ràng

Cụm từ
高清晰度
gāo qīng xī dù

độ nét cao (thiết bị); độ phân giải cao

Cụm từ