Kết quả tra từ “清晰度”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
清晰度qīng xī dù
清晰度: độ nét; độ rõ; rõ ràng
高清晰度gāo qīng xī dù
高清晰度: độ nét cao (thiết bị); độ phân giải cao