Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “清晰”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
清晰qīng xī

清晰: rõ ràng; rõ rệt

Cụm từ
清晰度qīng xī dù

清晰度: độ nét; độ rõ; rõ ràng

Cụm từ
高清晰度gāo qīng xī dù

高清晰度: độ nét cao (thiết bị); độ phân giải cao

Cụm từ