Kết quả tra từ “清拆户”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
清拆户qīng chāi hù
清拆户: phá dỡ nhà; phá hủy nhà (để làm dự án xây dựng mới)