Kết quả tra từ “清心寡欲”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
清心寡欲qīng xīn guǎ yù
清心寡欲: (thành ngữ) không hứng thú với việc tự hưởng thụ; khắc khổ; tu khổ hạnh