Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “清太宗”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
清太宗Qīng Tài zōng

清太宗: thuỵ hiệu của Hoàng Thái Cực 皇太極|皇太极[Huang2 Tai4 ji2] (1592-1643), con trai thứ tám của Nỗ Nhĩ Cáp Xích 努爾哈赤|努尔哈赤[Nu3 er3 ha1 chi4], trị vì…

Cụm từ
皇太极清太宗Huáng tài jí Qīng Tài zōng

皇太极清太宗: Hoàng Thái Cực (1592-1643), con trai thứ tám của Nỗ Nhĩ Hách 努爾哈赤|努尔哈赤[Nu3 er3 ha1 chi4], trị vì 1626-1636 là Khả Hãn thứ hai của triều Hậu Kim…

Cụm từ